96
LM
P. Nedvěd
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Pavel Nedvěd
LM 96 CAM 96
|
30.08.1972
177cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
5
5
Level
18
91
93
93
93
93
93
87
93
93
82
82
87
87
89
89
82
Tốc độ
95
Sút
93
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
78
Thể chất
86
Tốc độ
95
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
102
Sút xa
104
Chọn vị trí
89
Vô lê
85
Penalty
89
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
94
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
91
Rê bóng
97
Giữ bóng
96
Khéo léo
94
Thăng bằng
96
Phản ứng
92
Kèm người
67
Lấy bóng
82
Cắt bóng
90
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
75
Thể lực
105
Quyết đoán
94
Nhảy
82
Bình tĩnh
89
TM đổ người
9
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Tạt bóng sớm ( AI )
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Pavel Nedvěd mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2001~2009 Juventus F.C
1996~2001 Latium
1992~1996 Sparta Praha
1991~1992 두클라 프라하
1990~1991 Victoria Plzen
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%