110
CB
R. Varane
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB 110
|
|
25.04.1993
191cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
4
5
Level
24
96
96
93
93
100
97
106
95
95
107
107
102
102
100
100
107
Tốc độ
108
Sút
84
Chuyền bóng
93
Rê bóng
97
Phòng thủ
108
Thể chất
107
Tốc độ
109
Tăng tốc
107
Dứt điểm
86
Lực sút
90
Sút xa
80
Chọn vị trí
85
Vô lê
78
Penalty
73
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
60
Chuyền dài
111
Đá phạt
82
Sút xoáy
81
Rê bóng
94
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
110
Lấy bóng
107
Cắt bóng
107
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
107
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
108
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Đánh đầu mạnh
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20
Năm CLB Cho mượn
2021~ Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%