95
CB
R. Varane
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB 95
|
|
25.04.1993
191cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
4
5
Level
33
75
76
74
74
81
77
88
76
76
92
92
86
86
84
84
92
Tốc độ
87
Sút
60
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
94
Thể chất
87
Tốc độ
91
Tăng tốc
84
Dứt điểm
58
Lực sút
64
Sút xa
65
Chọn vị trí
66
Vô lê
55
Penalty
56
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
55
Chuyền dài
85
Đá phạt
64
Sút xoáy
58
Rê bóng
72
Giữ bóng
85
Khéo léo
73
Thăng bằng
52
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
92
Thể lực
75
Quyết đoán
87
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
27
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Dễ chấn thương
Giờ reset: Chẵn 00-25
Năm CLB Cho mượn
2021~ Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%