94
CB
R. Varane
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB 94
|
|
25.04.1993
191cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
3
5
Level
19
78
78
78
78
81
79
88
78
78
91
91
88
88
85
85
91
Tốc độ
96
Sút
64
Chuyền bóng
74
Rê bóng
81
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
99
Tăng tốc
93
Dứt điểm
66
Lực sút
68
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
59
Penalty
48
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
56
Chuyền dài
82
Đá phạt
59
Sút xoáy
64
Rê bóng
76
Giữ bóng
83
Khéo léo
95
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
93
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
92
Thể lực
80
Quyết đoán
88
Nhảy
83
Bình tĩnh
91
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Năm CLB Cho mượn
2021~ Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%