91
CB
R. Varane
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB 91
|
|
25.04.1993
191cm
|
81kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
3
5
Level
28
70
70
69
69
76
71
84
71
71
88
88
83
83
80
80
88
Tốc độ
85
Sút
55
Chuyền bóng
69
Rê bóng
68
Phòng thủ
89
Thể chất
85
Tốc độ
88
Tăng tốc
83
Dứt điểm
53
Lực sút
59
Sút xa
60
Chọn vị trí
61
Vô lê
50
Penalty
51
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
50
Chuyền dài
80
Đá phạt
59
Sút xoáy
53
Rê bóng
61
Giữ bóng
82
Khéo léo
68
Thăng bằng
47
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
88
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
80
Quyết đoán
84
Nhảy
85
Bình tĩnh
86
TM đổ người
22
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
21
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Năm CLB Cho mượn
2021~ Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%