84
CB
R. Varane
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Raphaël Varane
CB 84
|
|
25.04.1993
191cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
3
5
Level
17
61
61
60
60
68
63
77
62
62
81
81
75
75
72
72
81
Tốc độ
80
Sút
44
Chuyền bóng
60
Rê bóng
62
Phòng thủ
83
Thể chất
78
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
39
Lực sút
51
Sút xa
52
Chọn vị trí
43
Vô lê
41
Penalty
42
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
35
Chuyền dài
75
Đá phạt
53
Sút xoáy
45
Rê bóng
56
Giữ bóng
76
Khéo léo
57
Thăng bằng
39
Phản ứng
80
Kèm người
83
Lấy bóng
85
Cắt bóng
81
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
85
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
81
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Năm CLB Cho mượn
2021~ Manchester United
2011~2021 Real Madrid
2010~2011 RC Lance
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%