80
LM
J. Bamba
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Bamba
LM 80
|
|
26.03.1996
175cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
4
5
Level
26
75
78
78
78
71
77
59
77
77
52
52
60
60
62
62
52
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
41
Thể chất
66
Tốc độ
88
Tăng tốc
89
Dứt điểm
74
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
77
Vô lê
70
Penalty
77
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
68
Chuyền dài
67
Đá phạt
66
Sút xoáy
76
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
76
Kèm người
34
Lấy bóng
42
Cắt bóng
38
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
62
Thể lực
76
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
77
TM đổ người
23
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cá nhân
Tinh tế
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Xem Jonathan Bamba mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2023~ RC Celta Vigo
2018~ LOSC reel
2018~2023 LOSC reel
2017~2017 Angers SCO
2016~2016 Paris FC
2016~2017 Sint-Trwiden
2015~2018 AS Saint Etienne
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%