124
CM
L. Matthäus
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lothar Matthäus
CM 124 CAM 123 CDM 123
|
21.03.1961
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
5
5
Level
44
118
119
118
118
121
120
120
119
119
117
117
118
118
119
119
117
Tốc độ
119
Sút
120
Chuyền bóng
121
Rê bóng
119
Phòng thủ
116
Thể chất
120
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
128
Sút xa
128
Chọn vị trí
117
Vô lê
112
Penalty
117
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
110
Chuyền dài
125
Đá phạt
121
Sút xoáy
117
Rê bóng
118
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
128
Phản ứng
120
Kèm người
117
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
122
Sức mạnh
115
Thể lực
126
Quyết đoán
128
Nhảy
110
Bình tĩnh
124
TM đổ người
35
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
35
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Cứng như thép
Xoạc bóng ( AI )
Chuyền dài ( AI )
Sút xa ( AI )
Kiến tạo ( AI )
Thánh chuyền bóng
Nỗ lực đến cùng
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Lothar Matthäus mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2000~2000 New York Red Bulls
1992~2000 Bayern Munich
1988~1992 Inter Milan
1984~1988 Bayern Munich
1979~1984 Borussia Mönchenglatbach
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%