99
LM
F. Kostić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Filip Kostić
LM 99 LWB 89
|
|
01.11.1992
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
5
2
Level
21
94
95
96
96
91
95
82
96
96
77
77
84
84
86
86
77
Tốc độ
105
Sút
90
Chuyền bóng
93
Rê bóng
99
Phòng thủ
71
Thể chất
84
Tốc độ
105
Tăng tốc
106
Dứt điểm
89
Lực sút
98
Sút xa
95
Chọn vị trí
93
Vô lê
77
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
98
Chuyền dài
94
Đá phạt
98
Sút xoáy
92
Rê bóng
101
Giữ bóng
98
Khéo léo
100
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
63
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
83
Thể lực
95
Quyết đoán
76
Nhảy
79
Bình tĩnh
89
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Xoạc bóng ( AI )
Tinh tế
Ma tốc độ ( AI )
Năm CLB Cho mượn
2022~ Juventus F.C
2019~ Eintracht Frankfurt
2019~2022 Eintracht Frankfurt
2018~2019 Eintracht Frankfurt
2016~2019 Hamburg SV
2014~2016 VfB Stuttgart
2012~2014 FC Groningen
2010~2012 라드니츠키 크라구예바츠
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%