82
CM
F. Valverde
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Federico Valverde
CM 82 RW 80
|
|
22.07.1998
182cm
|
78kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
4
5
Level
18
75
78
77
77
79
78
78
78
78
74
73
76
76
77
77
74
Tốc độ
80
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
76
Phòng thủ
73
Thể chất
76
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
80
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
55
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
72
Chuyền dài
81
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
76
Giữ bóng
81
Khéo léo
71
Thăng bằng
63
Phản ứng
82
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
76
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
74
Thể lực
82
Quyết đoán
75
Nhảy
74
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Chuyền dài ( AI )
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Sút má ngoài
Giờ reset: Chẵn 00-25
Xem Federico Valverde mùa khác:
Năm CLB Cho mượn
2017~ Real Madrid
2017~2018 RC 데포르티보
2016~2017 카스티야
2015~2016 페나롤 아틀레치쿠 클루비
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%