86
GK
T. Courtois
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thibaut Courtois
GK 86
|
|
11.05.1992
199cm
|
91kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
5
3
Level
83
34
32
33
33
31
32
32
33
33
33
33
33
33
33
33
33
TM Đổ người
82
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
87
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
52
Tăng tốc
46
Dứt điểm
25
Lực sút
36
Sút xa
25
Chọn vị trí
25
Vô lê
25
Penalty
27
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
25
Tạt bóng
25
Chuyền dài
31
Đá phạt
25
Sút xoáy
25
Rê bóng
25
Giữ bóng
23
Khéo léo
64
Thăng bằng
45
Phản ứng
75
Kèm người
25
Lấy bóng
25
Cắt bóng
25
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
70
Thể lực
38
Quyết đoán
23
Nhảy
63
Bình tĩnh
56
TM đổ người
82
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
69
TM phản xạ
87
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
TM ném xa
Năm CLB Cho mượn
2018~ Real Madrid
2011~2014 Atletico Madrid
2011~2018 Chelsea
2009~2011 RC Genk
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%