106
ST
Cristiano Ronaldo
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST 106 LW 103
|
|
05.02.1985
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
5
5
Level
21
103
102
100
100
92
99
73
98
98
66
66
70
70
74
74
66
Tốc độ
102
Sút
108
Chuyền bóng
91
Rê bóng
102
Phòng thủ
45
Thể chất
98
Tốc độ
105
Tăng tốc
99
Dứt điểm
109
Lực sút
109
Sút xa
107
Chọn vị trí
108
Vô lê
103
Penalty
109
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
98
Rê bóng
104
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
105
Phản ứng
100
Kèm người
36
Lấy bóng
46
Cắt bóng
38
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
100
Thể lực
100
Quyết đoán
91
Nhảy
109
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
5
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ăn vạ
Cá nhân
Tinh tế
Sút xa ( AI )
Ma tốc độ ( AI )
Nỗ lực đến cùng
Qua người ( AI )
Giờ reset: Chẵn 00-25
Năm CLB Cho mượn
2023~ Al Nassr
2021~ Manchester United
2021~2022 Manchester United
2018~2021 Juventus F.C
2009~2018 Real Madrid
2003~2009 Manchester United
2002~2003 Sporting CP
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%