110
ST
Cristiano Ronaldo
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Cristiano Ronaldo
ST 110 LW 107
|
|
05.02.1985
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
5
5
Level
26
107
105
104
104
95
102
78
102
102
72
72
77
77
80
80
72
Tốc độ
104
Sút
110
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
54
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
113
Lực sút
109
Sút xa
108
Chọn vị trí
112
Vô lê
108
Penalty
108
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
92
Chuyền dài
96
Đá phạt
96
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
106
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
103
Kèm người
49
Lấy bóng
51
Cắt bóng
44
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
110
Bình tĩnh
110
TM đổ người
14
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Ăn vạ
Cứng như thép
Cá nhân
Sút xa ( AI )
Đánh đầu mạnh
Sút má ngoài
Giờ reset: Lẻ 58 - Chẵn 18
Năm CLB Cho mượn
2023~ Al Nassr
2021~ Manchester United
2021~2022 Manchester United
2018~2021 Juventus F.C
2009~2018 Real Madrid
2003~2009 Manchester United
2002~2003 Sporting CP
TOP FO4 VN
# Cầu thủ Sử dụng
1 0.73%
2
Raphaël Varane
R. Varane
CB 110
26
0.69%
3 0.49%
4 0.39%
5
Toni Kroos
T. Kroos
CM 115
24
0.38%
6 0.35%
7 0.35%
8 0.32%
9
David Beckham
D. Beckham
RM 111
26
0.31%
10 0.31%
11 0.29%
12
Achraf Hakimi
A. Hakimi
RB 98
18
0.29%
13 0.28%
14 0.27%
15 0.26%
16 0.26%
17 0.26%
18
Michael Essien
M. Essien
CM 109
25
0.25%
19
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 108
27
0.25%
20
Ruud Gullit
R. Gullit
CF 113
29
0.24%